Bảng Tính Lãi Suất Trả Góp Hằng Tháng

Hiện nay ngân hàng VPBank đang áp dụng 3 mức lãi suất là : nhóm A 1,66%, nhóm B 2,17% và nhóm C 2,95% dành cho khách hàng vay tín chấp tùy theo điều kiện của khách hàng mà quyết định mức lãi suất khác nhau. Sau đây là bảng tính lãi suất và số tiền khách hàng phải trả tùy theo thời hạn vay và hạn mức vay.

BẢNG TÍNH KHOẢN TIỀN GÓP HÀNG THÁNG

(Bao gồm: Gốc + lãi + bảo hiểm khoản vay)

I. Bảng lãi suất 1,66% áp dụng cho khách hàng thuộc nhóm A (Cat A)

  • Khách hàng vay tín chấp theo bảng lương, công ty thuộc Cat A, thành lập trên 3 năm, thu nhập tháng trên 7,5 triệu ( mã FC UP CAT A – 302 )
  • Khách hàng vay theo hóa đơn điện, với hóa đơn điện sinh hoạt hàng tháng từ 1 triệu VND trở lên ( mã FC UP EVN VIP – 289 )
  • Khách hàng vay theo bảo hiểm nhân thọ, với hóa đơn 3 triệu/ năm và thời gian đóng phí trên 1 năm ( mã FC UP Sur Ins 35 – 296)

6 tháng12 tháng18 tháng24 tháng30 tháng36 tháng
10.000.000đ1.942.128 1.054.610761.683 617.371532.471477.240
15.000.000đ2.913.1921.581.9141.142.524926.057798.707715.860
20.000.000đ3.884.2562.109.2191.523.3651.234.7431.064.943954.480
25.000.000đ4.855.3202.636.5241.904.2061.543.4291.331.1781.193.101
30.000.000đ5.826.3843.163.8292.285.0481.852.1141.597.4141.431.721
35.000.000đ6.797.4483.691.1332.665.8892.160.8001.863.6501.670.341
40.000.000đ7.768.5124.218.4383.046.7302.469.4862.129.8861.908.961
45.000.000đ8.739.5764.745.7433.427.5722.778.1712.396.1212.147.581
50.000.000đ9.710.6405.273.0483.808.4133.086.8572.662.3572.386.201
55.000.000đ10.681.7045.800.3524.189.2543.395.5432.928.5932.624.821
60.000.000đ11.652.7686.327.6574.570.0953.704.2293.194.8282.863.441
65.000.000đ12.623.8326.854.9624.950.9374.012.9143.461.0643.102.062
70.000.000đ13.594.8967.382.2675.331.7784.321.6003.727.3003.340.682

II. Bảng lãi suất 2,17% áp dụng cho khách hàng thuộc nhóm B (Cat B)

Khách hàng vay tín chấp theo lương, công ty thuộc Cat B, thành lập trên 3 năm, thu nhập dưới 7,5 triệu ( mã FC UP CAT B – 304 )

Khách hàng vay theo hóa đơn điện, với hóa đơn điện sinh hoạt hàng tháng từ 550 k đến 1 triệu VND ( mã FC UP EVN Standard – 290 )

Khách hàng vay theo BHNT, với HĐ từ 2 đến dưới 3 triệu VND, thời gian đóng phí trên 1 năm ( mã FC UP Sur Ins Light – 340 )

6 tháng12 tháng18 tháng24 tháng30 tháng36 tháng
10.000.000đ1.996.1891.107.880816.534674.344591.724538.795
15.000.000đ2.994.2831.661.8201.224.8011.011.517887.587808.192
20.000.000đ3.992.3772.215.7601.633.0691.348.6891.183.4491.077.590
25.000.000đ4.990.4722.769.6992.041.3361.685.8611.479.3111.346.987
30.000.000đ5.988.5663.323.6392.449.6032.023.0331.775.1731.616.385
35.000.000đ6.986.6603.877.5792.857.8702.360.2062.071.0361.885.782
40.000.000đ7.984.7554.431.5193.266.1372.697.3782.366.8982.155.180
45.000.000đ8.982.8494.985.4593.674.4043.034.5502.662.7602.424.577
50.000.000đ9.980.9435.539.3994.082.6723.371.7222.958.6222.693.974
55.000.000đ10.979.0386.093.3394.490.9393.708.8943.254.4842.963.372
60.000.000đ11.977.1326.647.2794.899.2064.046.0673.550.3473.232.769
65.000.000đ12.975.2267.201.2195.307.4734.383.2393.846.2093.502.167
70.000.000đ13.973.3217.755.1585.715.7404.720.4114.142.0713.771.564

III. Bảng lãi suất 2,95% áp dụng cho khách hàng thuộc nhóm C (Cat C)

  • Khách hàng vay tín chấp theo lương yêu cầu đang đi làm hưởng lương, công ty thuộc Cat C, thu nhập từ 3 triệu trở lên ( mã FC UP CAT C – 306 )
  • Khách hàng vay theo hóa đơn điện, với hóa đơn điện sinh hoạt hàng tháng từ 300 k đến 550 k VND ( mã FC UP EVN Classic – 292 )
  • Khách hàng vay theo hợp đồng tín dụng của các tổ chức tín dụng khác như : Home Creadit, Prudential Finalcial ( mã FC UP Sur CF – 285 )
6 tháng12 tháng18 tháng24 tháng30 tháng36 tháng
10.000.000đ2.078.5341.190.308902.513764.568686.293637.584
15.000.000đ3.117.8011.785.4621.353.7691.146.8521.029.439956.375
20.000.000đ4.157.0692.380.6161.805.0251.529.1361.372.5851.275.167
25.000.000đ5.196.3362.975.7702.256.2821.911.4201.715.7321.593.959
30.000.000đ6.235.6033.570.9242.707.5382.293.7042.058.8781.912.751
35.000.000đ7.274.8704.166.0783.158.7942.675.9882.402.0242.231.542
40.000.000đ8.314.1374.761.2323.610.0513.058.2722.745.1712.550.334
45.000.000đ9.353.4045.356.3864.061.3073.440.5563.088.3172.869.126
50.000.000đ10.392.6715.951.5404.512.5633.822.8403.431.4633.187.918
55.000.000đ11.431.9396.546.6944.963.8204.205.1243.774.6103.506.709
60.000.000đ12.471.2067.141.8485.415.0764.587.4084.117.7563.825.501
65.000.000đ13.510.4737.737.0025.866.3324.969.6924.460.9024.144.293
70.000.000đ14.549.7408.332.1576.317.5895.351.9764.808.0484.463.085
Bình Luận
® Vaynhanh60s.com giữ bản quyền nội dung trên website này.
© Copyright 2016 Vaynhanh60s. All Rights Reserved.